Tiếng Việt
Người thay tên đổi họ tiếng Anh là gì?
người thay tên đổi họ tiếng Anh là name changer /neɪm ˈʧeɪnʤər/. Người thay đổi tên hoặc họ của mình, thường để tránh sự nhận diện hoặc bắt đầu lại cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
name changer
Ví dụ câu với người thay tên đổi họ / name changer
- 1
He decided to become a new person by becoming a name changer.
Anh ấy quyết định trở thành một người mới bằng cách thay tên đổi họ.
- 2
The name changer moved to a new city to start fresh.
Người thay tên đổi họ đã chuyển đến một thành phố mới để bắt đầu lại.
Ghi chú dùng từ người thay tên đổi họ
Tên gọi 'người thay tên đổi họ' chỉ người thay đổi danh tính của mình. Các từ liên quan: 'identity thief' (kẻ trộm danh tính), 'alias' (bí danh), 'pseudonym' (bút danh).
Video minh hoạ người thay tên đổi họ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thay tên đổi họ
Câu hỏi thường gặp về "người thay tên đổi họ"
Người thay tên đổi họ tiếng Anh là gì?
Người thay tên đổi họ tiếng Anh là "name changer" (danh từ), nghĩa là: Người thay đổi tên hoặc họ của mình, thường để tránh sự nhận diện hoặc bắt đầu lại cuộc đời.
"name changer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"name changer" nghĩa tiếng Việt là "người thay tên đổi họ". Tên gọi 'người thay tên đổi họ' chỉ người thay đổi danh tính của mình.
Phát âm "name changer" như thế nào?
"name changer" có phiên âm IPA /neɪm ˈʧeɪnʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "name changer"?
Anh ấy quyết định trở thành một người mới bằng cách thay tên đổi họ. — He decided to become a new person by becoming a name changer.