Tiếng Việt
Người thay thế tiếng Anh là gì?
người thay thế tiếng Anh là substitute /ˈsʌbstəˌtut/. Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác trong một tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
substitute
Ví dụ câu với người thay thế / substitute
- 1
Anh ấy là người thay thế tạm thời cho giáo viên khi cô ấy nghỉ phép.
He is the substitute teacher while the regular teacher is on leave.
- 2
Chúng ta cần một người thay thế để hoàn thành dự án đúng hạn.
We need a substitute to complete the project on time.
Ghi chú dùng từ người thay thế
Người thay thế là người hoặc vật đảm nhận vai trò của người hoặc vật khác. Các từ liên quan: 'replacement' (sự thay thế), 'backup' (dự phòng), 'stand-in' (người đóng thế).
Video minh hoạ người thay thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thay thế
Câu hỏi thường gặp về "người thay thế"
Người thay thế tiếng Anh là gì?
Người thay thế tiếng Anh là "substitute" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác trong một tình huống nhất định.
"substitute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"substitute" nghĩa tiếng Việt là "người thay thế". Người thay thế là người hoặc vật đảm nhận vai trò của người hoặc vật khác.
Phát âm "substitute" như thế nào?
"substitute" có phiên âm IPA /ˈsʌbstəˌtut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "substitute"?
He is the substitute teacher while the regular teacher is on leave. — Anh ấy là người thay thế tạm thời cho giáo viên khi cô ấy nghỉ phép.