Tiếng Việt
Người theo chủ nghĩa khoái lạc tiếng Anh là gì?
người theo chủ nghĩa khoái lạc tiếng Anh là hedonist /ˈhedənɪst/. Người theo chủ nghĩa khoái lạc, người tìm kiếm niềm vui và sự thoải mái làm mục tiêu sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hedonist
Ví dụ câu với người theo chủ nghĩa khoái lạc / hedonist
- 1
Anh ấy là một hedonist, luôn tìm cách tận hưởng cuộc sống.
He is a hedonist, always seeking to enjoy life.
- 2
Người hedonist thường đặt niềm vui cá nhân lên hàng đầu.
Hedonists often prioritize personal pleasure.
Ghi chú dùng từ người theo chủ nghĩa khoái lạc
Hedonist là người theo chủ nghĩa khoái lạc, thích tìm kiếm niềm vui. Các từ liên quan: 'pleasure seeker' (người tìm kiếm niềm vui), 'epicure' (người thích hưởng thụ).
Video minh hoạ người theo chủ nghĩa khoái lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người theo chủ nghĩa khoái lạc
Câu hỏi thường gặp về "người theo chủ nghĩa khoái lạc"
Người theo chủ nghĩa khoái lạc tiếng Anh là gì?
Người theo chủ nghĩa khoái lạc tiếng Anh là "hedonist" (danh từ), nghĩa là: Người theo chủ nghĩa khoái lạc, người tìm kiếm niềm vui và sự thoải mái làm mục tiêu sống.
"hedonist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hedonist" nghĩa tiếng Việt là "người theo chủ nghĩa khoái lạc". Hedonist là người theo chủ nghĩa khoái lạc, thích tìm kiếm niềm vui.
Phát âm "hedonist" như thế nào?
"hedonist" có phiên âm IPA /ˈhedənɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hedonist"?
He is a hedonist, always seeking to enjoy life. — Anh ấy là một hedonist, luôn tìm cách tận hưởng cuộc sống.