Tiếng Việt
Người theo thuyết vị lợi tiếng Anh là gì?
người theo thuyết vị lợi tiếng Anh là utilitarian /juˌtɪləˈtɛriən/. Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa vị lợi, nhấn mạnh hành động đúng là hành động mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
utilitarian
Ví dụ câu với người theo thuyết vị lợi / utilitarian
- 1
Anh ấy là một người theo thuyết vị lợi, luôn chọn cách hành xử mang lại lợi ích tối đa cho cộng đồng.
He is a utilitarian, always choosing actions that bring the greatest benefit to the community.
- 2
Trong triết học, utilitarianism nhấn mạnh rằng hành động đúng là hành động tối đa hóa hạnh phúc.
In philosophy, utilitarianism emphasizes that the right action is the one that maximizes happiness.
Ghi chú dùng từ người theo thuyết vị lợi
Người theo thuyết vị lợi là người ủng hộ chủ nghĩa vị lợi, một trường phái triết học đạo đức. Các thuật ngữ liên quan: 'Consequentialism' (Chủ nghĩa hậu quả), 'Eudaimonia' (Hạnh phúc tối đa), 'Hedonism' (Chủ nghĩa khoái lạc).
Video minh hoạ người theo thuyết vị lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người theo thuyết vị lợi
Câu hỏi thường gặp về "người theo thuyết vị lợi"
Người theo thuyết vị lợi tiếng Anh là gì?
Người theo thuyết vị lợi tiếng Anh là "utilitarian" (danh từ), nghĩa là: Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa vị lợi, nhấn mạnh hành động đúng là hành động mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông.
"utilitarian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"utilitarian" nghĩa tiếng Việt là "người theo thuyết vị lợi". Người theo thuyết vị lợi là người ủng hộ chủ nghĩa vị lợi, một trường phái triết học đạo đức.
Phát âm "utilitarian" như thế nào?
"utilitarian" có phiên âm IPA /juˌtɪləˈtɛriən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "utilitarian"?
He is a utilitarian, always choosing actions that bring the greatest benefit to the community. — Anh ấy là một người theo thuyết vị lợi, luôn chọn cách hành xử mang lại lợi ích tối đa cho cộng đồng.