The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người theo đạo phật tiếng Anh là gì?

người theo đạo phật tiếng Anh là Buddhist /ˈbudəst/. Người theo đạo Phật, tín đồ của Phật giáo.

Hình minh hoạ "người theo đạo phật" tiếng Anh là "Buddhist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Buddhist

Danh từ
/ˈbudəst/

Ví dụ câu với người theo đạo phật / Buddhist

  1. 1

    Anh ấy là một người theo đạo Phật.

    He is a Buddhist.

  2. 2

    Các Phật tử tụ họp tại chùa để cầu nguyện.

    Buddhists gather at the temple to pray.

Ghi chú dùng từ người theo đạo phật

Buddhist là người theo đạo Phật. Các từ liên quan: 'Buddhism' (Phật giáo), 'temple' (chùa), 'meditation' (thiền).

Video minh hoạ người theo đạo phật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người theo đạo phật

Câu hỏi thường gặp về "người theo đạo phật"

Người theo đạo phật tiếng Anh là gì?

Người theo đạo phật tiếng Anh là "Buddhist" (danh từ), nghĩa là: Người theo đạo Phật, tín đồ của Phật giáo.

"Buddhist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Buddhist" nghĩa tiếng Việt là "người theo đạo phật". Buddhist là người theo đạo Phật.

Phát âm "Buddhist" như thế nào?

"Buddhist" có phiên âm IPA /ˈbudəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Buddhist"?

He is a Buddhist. — Anh ấy là một người theo đạo Phật.