Tiếng Việt
Người thu thập tiếng Anh là gì?
người thu thập tiếng Anh là collector /kəˈlɛktər/. Người thu thập là người tích trữ hoặc sưu tầm các vật phẩm, đồ vật hoặc dữ liệu theo sở thích hoặc mục đích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collector
Ví dụ câu với người thu thập / collector
- 1
Anh ấy là một người thu thập tem rất đam mê.
He is a passionate stamp collector.
- 2
Cô ấy đã trở thành một nhà sưu tập tranh nổi tiếng.
She has become a famous art collector.
Ghi chú dùng từ người thu thập
Người thu thập có thể là người sưu tầm tem, tranh hoặc các vật phẩm khác. Các từ liên quan gồm: 'sưu tập' (collect), 'người sưu tập' (collector), 'bộ sưu tập' (collection).
Video minh hoạ người thu thập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thu thập
Câu hỏi thường gặp về "người thu thập"
Người thu thập tiếng Anh là gì?
Người thu thập tiếng Anh là "collector" (danh từ), nghĩa là: Người thu thập là người tích trữ hoặc sưu tầm các vật phẩm, đồ vật hoặc dữ liệu theo sở thích hoặc mục đích cá nhân.
"collector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collector" nghĩa tiếng Việt là "người thu thập". Người thu thập có thể là người sưu tầm tem, tranh hoặc các vật phẩm khác.
Phát âm "collector" như thế nào?
"collector" có phiên âm IPA /kəˈlɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collector"?
He is a passionate stamp collector. — Anh ấy là một người thu thập tem rất đam mê.