Tiếng Việt
Người thu tiền tiếng Anh là gì?
người thu tiền tiếng Anh là bill collector /bɪl kəˈlɛktər/. Người thu tiền, thường là người đòi nợ hoặc thu tiền dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bill collector
Ví dụ câu với người thu tiền / bill collector
- 1
Người thu tiền đã gọi điện để nhắc tôi về khoản nợ chưa trả.
The bill collector called to remind me about the unpaid debt.
- 2
Anh ấy làm người thu tiền cho công ty điện thoại.
He works as a bill collector for the telephone company.
Ghi chú dùng từ người thu tiền
Người thu tiền là người đòi nợ hoặc thu tiền dịch vụ. Các từ liên quan gồm 'debt collector' (người đòi nợ), 'collector' (người thu gom), 'debt' (nợ), 'payment' (thanh toán), 'debt recovery' (thu hồi nợ).
Video minh hoạ người thu tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thu tiền
Câu hỏi thường gặp về "người thu tiền"
Người thu tiền tiếng Anh là gì?
Người thu tiền tiếng Anh là "bill collector" (danh từ), nghĩa là: Người thu tiền, thường là người đòi nợ hoặc thu tiền dịch vụ.
"bill collector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bill collector" nghĩa tiếng Việt là "người thu tiền". Người thu tiền là người đòi nợ hoặc thu tiền dịch vụ.
Phát âm "bill collector" như thế nào?
"bill collector" có phiên âm IPA /bɪl kəˈlɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bill collector"?
The bill collector called to remind me about the unpaid debt. — Người thu tiền đã gọi điện để nhắc tôi về khoản nợ chưa trả.