Tiếng Việt
Kiếp trước tiếng Anh là gì?
kiếp trước tiếng Anh là past life /pɑːst laɪf/. Cuộc đời trước đây của một người, theo niềm tin về luân hồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
past life
Ví dụ câu với kiếp trước / past life
- 1
Trong giấc mơ, tôi thấy mình sống trong kiếp trước.
In my dream, I saw myself living in a past life.
- 2
Nhiều người tin rằng chúng ta mang theo ký ức từ kiếp trước.
Many believe that we carry memories from past lives.
Ghi chú dùng từ kiếp trước
Kiếp trước đề cập đến cuộc đời trước của một người theo niềm tin về luân hồi. Các từ liên quan: luân hồi (reincarnation), nghiệp (karma), kiếp sau (next life).
Video minh hoạ kiếp trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiếp trước
Câu hỏi thường gặp về "kiếp trước"
Kiếp trước tiếng Anh là gì?
Kiếp trước tiếng Anh là "past life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đời trước đây của một người, theo niềm tin về luân hồi.
"past life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"past life" nghĩa tiếng Việt là "kiếp trước". Kiếp trước đề cập đến cuộc đời trước của một người theo niềm tin về luân hồi.
Phát âm "past life" như thế nào?
"past life" có phiên âm IPA /pɑːst laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "past life"?
In my dream, I saw myself living in a past life. — Trong giấc mơ, tôi thấy mình sống trong kiếp trước.