Tiếng Việt
Người tổ chức tiếng Anh là gì?
Người tổ chức tiếng Anh là Organizer /ˈɔːgənaɪzə/. Người lên kế hoạch và điều phối các hoạt động để sự kiện hoặc dự án diễn ra suôn sẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Organizer
Ví dụ câu với Người tổ chức / Organizer
- 1
The organizer arranged all the details for the wedding.
Người tổ chức đã sắp xếp tất cả các chi tiết cho đám cưới.
- 2
She is the main organizer of the charity event.
Cô ấy là người tổ chức chính của sự kiện từ thiện.
Ghi chú dùng từ Người tổ chức
Người tổ chức là người chịu trách nhiệm lập kế hoạch và điều phối các hoạt động. Các từ liên quan: 'Event planner' (người lập kế hoạch sự kiện), 'Coordinator' (người điều phối), 'Facilitator' (người tạo điều kiện).
Video minh hoạ Người tổ chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người tổ chức
Câu hỏi thường gặp về "Người tổ chức"
Người tổ chức tiếng Anh là gì?
Người tổ chức tiếng Anh là "Organizer" (danh từ), nghĩa là: Người lên kế hoạch và điều phối các hoạt động để sự kiện hoặc dự án diễn ra suôn sẻ.
"Organizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Organizer" nghĩa tiếng Việt là "Người tổ chức". Người tổ chức là người chịu trách nhiệm lập kế hoạch và điều phối các hoạt động.
Phát âm "Organizer" như thế nào?
"Organizer" có phiên âm IPA /ˈɔːgənaɪzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Organizer"?
Người tổ chức đã sắp xếp tất cả các chi tiết cho đám cưới. — The organizer arranged all the details for the wedding.