The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà tổ chức sự kiện tiếng Anh là gì?

nhà tổ chức sự kiện tiếng Anh là event organizer /ɪˈvɛnt ˈɔrgəˌnaɪzər/. Người hoặc công ty chịu trách nhiệm lên kế hoạch và điều phối các sự kiện như hội nghị, lễ hội hoặc buổi họp.

Hình minh hoạ "nhà tổ chức sự kiện" tiếng Anh là "event organizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

event organizer

Danh từ
/ɪˈvɛnt ˈɔrgəˌnaɪzər/

Ví dụ câu với nhà tổ chức sự kiện / event organizer

  1. 1

    The event organizer coordinated the entire conference smoothly.

    Nhà tổ chức sự kiện đã điều phối toàn bộ hội nghị một cách suôn sẻ.

  2. 2

    She works as an event organizer for a major entertainment company.

    Cô ấy làm nhà tổ chức sự kiện cho một công ty giải trí lớn.

Ghi chú dùng từ nhà tổ chức sự kiện

Nhà tổ chức sự kiện là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm lập kế hoạch và quản lý các sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'planning' (lập kế hoạch), 'coordination' (điều phối), và 'logistics' (hậu cần).

Video minh hoạ nhà tổ chức sự kiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà tổ chức sự kiện

Câu hỏi thường gặp về "nhà tổ chức sự kiện"

Nhà tổ chức sự kiện tiếng Anh là gì?

Nhà tổ chức sự kiện tiếng Anh là "event organizer" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc công ty chịu trách nhiệm lên kế hoạch và điều phối các sự kiện như hội nghị, lễ hội hoặc buổi họp.

"event organizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"event organizer" nghĩa tiếng Việt là "nhà tổ chức sự kiện". Nhà tổ chức sự kiện là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm lập kế hoạch và quản lý các sự kiện.

Phát âm "event organizer" như thế nào?

"event organizer" có phiên âm IPA /ɪˈvɛnt ˈɔrgəˌnaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "event organizer"?

Nhà tổ chức sự kiện đã điều phối toàn bộ hội nghị một cách suôn sẻ. — The event organizer coordinated the entire conference smoothly.