Tiếng Việt
Người tối cổ tiếng Anh là gì?
người tối cổ tiếng Anh là ancient human /ˈeɪnʧənt ˈhjumən/. Người cổ đại, tổ tiên của loài người hiện đại, sống từ hàng nghìn năm trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ancient human
Ví dụ câu với người tối cổ / ancient human
- 1
Ancient humans used simple tools for hunting.
Người tối cổ đã sử dụng công cụ đơn giản để săn bắn.
- 2
Archaeologists study ancient humans to understand early human life.
Các nhà khảo cổ học nghiên cứu người tối cổ để hiểu cuộc sống của loài người sơ khai.
Ghi chú dùng từ người tối cổ
Người tối cổ là thuật ngữ chỉ những tổ tiên của loài người hiện đại sống từ thời kỳ đồ đá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'prehistoric', 'hominid', 'fossil'.
Video minh hoạ người tối cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tối cổ
Câu hỏi thường gặp về "người tối cổ"
Người tối cổ tiếng Anh là gì?
Người tối cổ tiếng Anh là "ancient human" (danh từ), nghĩa là: Người cổ đại, tổ tiên của loài người hiện đại, sống từ hàng nghìn năm trước.
"ancient human" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ancient human" nghĩa tiếng Việt là "người tối cổ". Người tối cổ là thuật ngữ chỉ những tổ tiên của loài người hiện đại sống từ thời kỳ đồ đá.
Phát âm "ancient human" như thế nào?
"ancient human" có phiên âm IPA /ˈeɪnʧənt ˈhjumən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ancient human"?
Người tối cổ đã sử dụng công cụ đơn giản để săn bắn. — Ancient humans used simple tools for hunting.