Tiếng Việt
Người trả lời tiếng Anh là gì?
người trả lời tiếng Anh là respondent /rɪˈspɒndənt/. Người trả lời trong một cuộc khảo sát hoặc câu hỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respondent
Ví dụ câu với người trả lời / respondent
- 1
Người trả lời đã cung cấp các thông tin cần thiết cho cuộc khảo sát.
The respondent provided the necessary information for the survey.
- 2
Các người trả lời đều đồng ý với các điều khoản trong khảo sát.
All respondents agreed to the terms of the survey.
Ghi chú dùng từ người trả lời
Người trả lời là người cung cấp câu trả lời trong các cuộc khảo sát hoặc câu hỏi. Các từ liên quan: 'interviewee' (người phỏng vấn), 'participant' (thành viên tham gia), 'survey' (khảo sát).
Video minh hoạ người trả lời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người trả lời
Câu hỏi thường gặp về "người trả lời"
Người trả lời tiếng Anh là gì?
Người trả lời tiếng Anh là "respondent" (danh từ), nghĩa là: Người trả lời trong một cuộc khảo sát hoặc câu hỏi.
"respondent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respondent" nghĩa tiếng Việt là "người trả lời". Người trả lời là người cung cấp câu trả lời trong các cuộc khảo sát hoặc câu hỏi.
Phát âm "respondent" như thế nào?
"respondent" có phiên âm IPA /rɪˈspɒndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respondent"?
The respondent provided the necessary information for the survey. — Người trả lời đã cung cấp các thông tin cần thiết cho cuộc khảo sát.