Tiếng Việt
Người được khảo sát tiếng Anh là gì?
người được khảo sát tiếng Anh là survey respondent /ˈsɜrˌveɪ rɪˈspɑndənt/. Người tham gia trả lời khảo sát hoặc điều tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
survey respondent
Ví dụ câu với người được khảo sát / survey respondent
- 1
The survey respondent provided detailed feedback.
Người được khảo sát đã cung cấp phản hồi chi tiết.
- 2
Each survey respondent's answers are confidential.
Mỗi câu trả lời của người được khảo sát đều được giữ bí mật.
Ghi chú dùng từ người được khảo sát
Người được khảo sát là người tham gia vào khảo sát hoặc điều tra. Các từ liên quan: survey (khảo sát), respondent (người trả lời), questionnaire (bảng câu hỏi).
Video minh hoạ người được khảo sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người được khảo sát
Câu hỏi thường gặp về "người được khảo sát"
Người được khảo sát tiếng Anh là gì?
Người được khảo sát tiếng Anh là "survey respondent" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia trả lời khảo sát hoặc điều tra.
"survey respondent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"survey respondent" nghĩa tiếng Việt là "người được khảo sát". Người được khảo sát là người tham gia vào khảo sát hoặc điều tra.
Phát âm "survey respondent" như thế nào?
"survey respondent" có phiên âm IPA /ˈsɜrˌveɪ rɪˈspɑndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "survey respondent"?
Người được khảo sát đã cung cấp phản hồi chi tiết. — The survey respondent provided detailed feedback.