Tiếng Việt
Người ưa gây chiến tiếng Anh là gì?
người ưa gây chiến tiếng Anh là war monger /wɔr ˈmʌŋɡər/. Người thích gây chiến hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
war monger
Ví dụ câu với người ưa gây chiến / war monger
- 1
Anh ta là một người ưa gây chiến trong các cuộc tranh luận.
He is a war monger in debates.
- 2
Các nhà lãnh đạo cần tránh trở thành những người ưa gây chiến.
Leaders should avoid becoming war mongers.
Ghi chú dùng từ người ưa gây chiến
War monger là người thích thúc đẩy chiến tranh. Các từ liên quan: conflict (xung đột), peacekeeper (người giữ gìn hòa bình), diplomat (nhà ngoại giao).
Video minh hoạ người ưa gây chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ưa gây chiến
Câu hỏi thường gặp về "người ưa gây chiến"
Người ưa gây chiến tiếng Anh là gì?
Người ưa gây chiến tiếng Anh là "war monger" (danh từ), nghĩa là: Người thích gây chiến hoặc xung đột.
"war monger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"war monger" nghĩa tiếng Việt là "người ưa gây chiến". War monger là người thích thúc đẩy chiến tranh.
Phát âm "war monger" như thế nào?
"war monger" có phiên âm IPA /wɔr ˈmʌŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "war monger"?
He is a war monger in debates. — Anh ta là một người ưa gây chiến trong các cuộc tranh luận.