Tiếng Việt
Người vận chuyển tiếng Anh là gì?
người vận chuyển tiếng Anh là carrier /ˈkæriər/. Người hoặc phương tiện vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carrier
Ví dụ câu với người vận chuyển / carrier
- 1
Người vận chuyển hàng hóa cần đảm bảo an toàn trong quá trình giao hàng.
The carrier must ensure safety during the delivery process.
- 2
Chuyến bay của hãng hàng không là một loại người vận chuyển hành khách.
The airline flight is a type of passenger carrier.
Ghi chú dùng từ người vận chuyển
Người vận chuyển là người hoặc phương tiện chuyển hàng hóa hoặc hành khách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'logistics' (hậu cần), 'freight' (hàng hóa vận chuyển), và 'transportation' (vận tải).
Video minh hoạ người vận chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người vận chuyển
Câu hỏi thường gặp về "người vận chuyển"
Người vận chuyển tiếng Anh là gì?
Người vận chuyển tiếng Anh là "carrier" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc phương tiện vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.
"carrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carrier" nghĩa tiếng Việt là "người vận chuyển". Người vận chuyển là người hoặc phương tiện chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
Phát âm "carrier" như thế nào?
"carrier" có phiên âm IPA /ˈkæriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carrier"?
The carrier must ensure safety during the delivery process. — Người vận chuyển hàng hóa cần đảm bảo an toàn trong quá trình giao hàng.