Tiếng Việt
Người xem thể thao tiếng Anh là gì?
người xem thể thao tiếng Anh là sports spectator /spɔːts spɛkˈteɪ.tər/. Người theo dõi các sự kiện thể thao như là khán giả tại trận đấu hoặc qua phương tiện truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sports spectator
Ví dụ câu với người xem thể thao / sports spectator
- 1
The sports spectators cheered loudly during the match.
Các người xem thể thao cổ vũ nhiệt tình trong trận đấu.
- 2
Many sports spectators arrived early to get good seats.
Nhiều người xem thể thao đã đến sớm để chọn chỗ đẹp.
Ghi chú dùng từ người xem thể thao
Người xem thể thao là khán giả của các hoạt động thể thao. Các từ liên quan: fan (người hâm mộ), audience (khán giả), viewer (người xem truyền hình).
Video minh hoạ người xem thể thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người xem thể thao
Câu hỏi thường gặp về "người xem thể thao"
Người xem thể thao tiếng Anh là gì?
Người xem thể thao tiếng Anh là "sports spectator" (danh từ), nghĩa là: Người theo dõi các sự kiện thể thao như là khán giả tại trận đấu hoặc qua phương tiện truyền hình.
"sports spectator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sports spectator" nghĩa tiếng Việt là "người xem thể thao". Người xem thể thao là khán giả của các hoạt động thể thao.
Phát âm "sports spectator" như thế nào?
"sports spectator" có phiên âm IPA /spɔːts spɛkˈteɪ.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sports spectator"?
Các người xem thể thao cổ vũ nhiệt tình trong trận đấu. — The sports spectators cheered loudly during the match.