The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người xem bóng đá tiếng Anh là gì?

Người xem bóng đá tiếng Anh là Football spectator /ˈfʊt.bɔːl spɛkˈteɪ.tər/. Người theo dõi trận đấu bóng đá để cổ vũ hoặc thưởng thức trận đấu.

Hình minh hoạ "Người xem bóng đá" tiếng Anh là "Football spectator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Football spectator

Danh từ
/ˈfʊt.bɔːl spɛkˈteɪ.tər/

Ví dụ câu với Người xem bóng đá / Football spectator

  1. 1

    Người xem bóng đá thường đến sân để cổ vũ đội yêu thích của họ.

    Football spectators often go to the stadium to cheer for their favorite team.

  2. 2

    Các người xem bóng đá đã tạo nên bầu không khí sôi động trong trận đấu.

    The football spectators created an energetic atmosphere during the match.

Ghi chú dùng từ Người xem bóng đá

Người xem bóng đá là những người theo dõi trận đấu bóng đá, có thể xem trực tiếp hoặc qua truyền hình. Các thuật ngữ liên quan: 'spectator' (khán giả), 'fan' (người hâm mộ), 'stadium' (sân vận động).

Video minh hoạ Người xem bóng đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Người xem bóng đá

Câu hỏi thường gặp về "Người xem bóng đá"

Người xem bóng đá tiếng Anh là gì?

Người xem bóng đá tiếng Anh là "Football spectator" (danh từ), nghĩa là: Người theo dõi trận đấu bóng đá để cổ vũ hoặc thưởng thức trận đấu.

"Football spectator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Football spectator" nghĩa tiếng Việt là "Người xem bóng đá". Người xem bóng đá là những người theo dõi trận đấu bóng đá, có thể xem trực tiếp hoặc qua truyền hình.

Phát âm "Football spectator" như thế nào?

"Football spectator" có phiên âm IPA /ˈfʊt.bɔːl spɛkˈteɪ.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Football spectator"?

Football spectators often go to the stadium to cheer for their favorite team. — Người xem bóng đá thường đến sân để cổ vũ đội yêu thích của họ.