The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người yêu của tôi tiếng Anh là gì?

người yêu của tôi tiếng Anh là my lover /maɪ ˈlʌvər/. Người mà tôi yêu thương, người tình của tôi.

Hình minh hoạ "người yêu của tôi" tiếng Anh là "my lover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

my lover

Danh từ
/maɪ ˈlʌvər/

Ví dụ câu với người yêu của tôi / my lover

  1. 1

    Anh ấy là người yêu của tôi từ năm ngoái.

    He has been my lover since last year.

  2. 2

    Chúng tôi đã trở thành người yêu của nhau sau khi quen biết lâu dài.

    We became lovers after knowing each other for a long time.

Ghi chú dùng từ người yêu của tôi

Người yêu của tôi là danh từ chỉ người mà ta yêu thương hoặc có quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: 'partner' (bạn đời), 'significant other' (người quan trọng trong đời).

Video minh hoạ người yêu của tôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người yêu của tôi

Câu hỏi thường gặp về "người yêu của tôi"

Người yêu của tôi tiếng Anh là gì?

Người yêu của tôi tiếng Anh là "my lover" (danh từ), nghĩa là: Người mà tôi yêu thương, người tình của tôi.

"my lover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"my lover" nghĩa tiếng Việt là "người yêu của tôi". Người yêu của tôi là danh từ chỉ người mà ta yêu thương hoặc có quan hệ tình cảm.

Phát âm "my lover" như thế nào?

"my lover" có phiên âm IPA /maɪ ˈlʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "my lover"?

He has been my lover since last year. — Anh ấy là người yêu của tôi từ năm ngoái.