Tiếng Việt
Người yêu động vật tiếng Anh là gì?
người yêu động vật tiếng Anh là animal lover /ˈænəməl ˈlʌvər/. Người yêu thích và quan tâm đến động vật, thường chăm sóc hoặc bảo vệ chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animal lover
Ví dụ câu với người yêu động vật / animal lover
- 1
Cô ấy là một người yêu động vật, luôn giúp đỡ các con vật bị bỏ rơi.
She is an animal lover who always helps abandoned animals.
- 2
Anh ấy là người yêu động vật, thích đi dạo trong công viên để ngắm các loài chim.
He is an animal lover who enjoys walking in the park to watch birds.
Ghi chú dùng từ người yêu động vật
Người yêu động vật thường quan tâm đến phúc lợi của các loài động vật. Các từ liên quan: 'veterinarian' (bác sĩ thú y), 'pet owner' (chủ nuôi thú cưng), 'animal welfare' (phúc lợi động vật).
Video minh hoạ người yêu động vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người yêu động vật
Câu hỏi thường gặp về "người yêu động vật"
Người yêu động vật tiếng Anh là gì?
Người yêu động vật tiếng Anh là "animal lover" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích và quan tâm đến động vật, thường chăm sóc hoặc bảo vệ chúng.
"animal lover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animal lover" nghĩa tiếng Việt là "người yêu động vật". Người yêu động vật thường quan tâm đến phúc lợi của các loài động vật.
Phát âm "animal lover" như thế nào?
"animal lover" có phiên âm IPA /ˈænəməl ˈlʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animal lover"?
She is an animal lover who always helps abandoned animals. — Cô ấy là một người yêu động vật, luôn giúp đỡ các con vật bị bỏ rơi.