The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người yêu thầm tiếng Anh là gì?

người yêu thầm tiếng Anh là silent lover /ˈsaɪlənt ˈlʌvər/. Người yêu thầm là người có tình cảm với ai đó nhưng không thổ lộ ra ngoài.

Hình minh hoạ "người yêu thầm" tiếng Anh là "silent lover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

silent lover

Danh từ
/ˈsaɪlənt ˈlʌvər/

Ví dụ câu với người yêu thầm / silent lover

  1. 1

    Anh ấy là người yêu thầm của cô ấy trong nhiều năm.

    He has been her silent lover for many years.

  2. 2

    Cô ấy không biết rằng anh là người yêu thầm của mình.

    She doesn't know that he is her silent lover.

Ghi chú dùng từ người yêu thầm

Người yêu thầm thể hiện tình cảm kín đáo, không công khai. Các từ liên quan: 'crush' (người thầm thích), 'secret admirer' (người ngưỡng mộ bí mật), 'unrequited love' (tình yêu không đáp lại).

Video minh hoạ người yêu thầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người yêu thầm

Câu hỏi thường gặp về "người yêu thầm"

Người yêu thầm tiếng Anh là gì?

Người yêu thầm tiếng Anh là "silent lover" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thầm là người có tình cảm với ai đó nhưng không thổ lộ ra ngoài.

"silent lover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"silent lover" nghĩa tiếng Việt là "người yêu thầm". Người yêu thầm thể hiện tình cảm kín đáo, không công khai.

Phát âm "silent lover" như thế nào?

"silent lover" có phiên âm IPA /ˈsaɪlənt ˈlʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "silent lover"?

He has been her silent lover for many years. — Anh ấy là người yêu thầm của cô ấy trong nhiều năm.