The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người yêu cũ tiếng Anh là gì?

người yêu cũ tiếng Anh là ex /ɛks/. Người từng là người yêu trong quá khứ của ai đó.

Hình minh hoạ "người yêu cũ" tiếng Anh là "ex"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ex

Danh từ
/ɛks/

Ví dụ câu với người yêu cũ / ex

  1. 1

    Anh ấy gặp lại người yêu cũ sau nhiều năm.

    He met his ex after many years.

  2. 2

    Cô ấy vẫn còn liên lạc với người yêu cũ của mình.

    She still keeps in touch with her ex.

Ghi chú dùng từ người yêu cũ

Từ 'ex' dùng để chỉ người yêu cũ, người đã từng là người yêu của ai đó. Các từ liên quan: 'former partner' (người bạn đời cũ), 'breakup' (chấm dứt mối quan hệ), 'past relationship' (mối quan hệ cũ).

Video minh hoạ người yêu cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người yêu cũ

Câu hỏi thường gặp về "người yêu cũ"

Người yêu cũ tiếng Anh là gì?

Người yêu cũ tiếng Anh là "ex" (danh từ), nghĩa là: Người từng là người yêu trong quá khứ của ai đó.

"ex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ex" nghĩa tiếng Việt là "người yêu cũ". Từ 'ex' dùng để chỉ người yêu cũ, người đã từng là người yêu của ai đó.

Phát âm "ex" như thế nào?

"ex" có phiên âm IPA /ɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ex"?

He met his ex after many years. — Anh ấy gặp lại người yêu cũ sau nhiều năm.