The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người yêu tương lai tiếng Anh là gì?

người yêu tương lai tiếng Anh là future lover /ˈfjuʧər ˈlʌvər/. Người mà bạn dự định sẽ yêu trong tương lai.

Hình minh hoạ "người yêu tương lai" tiếng Anh là "future lover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

future lover

Danh từ
/ˈfjuʧər ˈlʌvər/

Ví dụ câu với người yêu tương lai / future lover

  1. 1

    Tôi hy vọng sẽ gặp người yêu tương lai của mình trong kỳ nghỉ này.

    I hope to meet my future lover during this holiday.

  2. 2

    Bạn đã từng nghĩ về người yêu tương lai chưa?

    Have you ever thought about your future lover?

Ghi chú dùng từ người yêu tương lai

Người yêu tương lai đề cập đến người mà bạn dự định sẽ yêu trong tương lai. Các từ liên quan: 'người yêu' (lover), 'tình yêu' (love), 'mối quan hệ' (relationship).

Video minh hoạ người yêu tương lai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người yêu tương lai

Câu hỏi thường gặp về "người yêu tương lai"

Người yêu tương lai tiếng Anh là gì?

Người yêu tương lai tiếng Anh là "future lover" (danh từ), nghĩa là: Người mà bạn dự định sẽ yêu trong tương lai.

"future lover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"future lover" nghĩa tiếng Việt là "người yêu tương lai". Người yêu tương lai đề cập đến người mà bạn dự định sẽ yêu trong tương lai.

Phát âm "future lover" như thế nào?

"future lover" có phiên âm IPA /ˈfjuʧər ˈlʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "future lover"?

I hope to meet my future lover during this holiday. — Tôi hy vọng sẽ gặp người yêu tương lai của mình trong kỳ nghỉ này.