Tiếng Việt
Nguồn thu ngoại tệ tiếng Anh là gì?
nguồn thu ngoại tệ tiếng Anh là Foreign currency income /ˈfɔrən ˈkɜːrənsi ˈɪnkʌm/. Thu nhập từ ngoại tệ, thường là từ xuất khẩu hoặc các hoạt động quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foreign currency income
Ví dụ câu với nguồn thu ngoại tệ / Foreign currency income
- 1
Doanh nghiệp này có nguồn thu ngoại tệ lớn từ xuất khẩu hàng hóa.
This company has a significant foreign currency income from exporting goods.
- 2
Nguồn thu ngoại tệ giúp ổn định nền kinh tế quốc gia.
Foreign currency income helps stabilize the national economy.
Ghi chú dùng từ nguồn thu ngoại tệ
Nguồn thu ngoại tệ là thu nhập bằng ngoại tệ từ các hoạt động quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'xuất khẩu' (export), 'nhập khẩu' (import), 'tài khoản ngoại tệ' (foreign currency account).
Video minh hoạ nguồn thu ngoại tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn thu ngoại tệ
Câu hỏi thường gặp về "nguồn thu ngoại tệ"
Nguồn thu ngoại tệ tiếng Anh là gì?
Nguồn thu ngoại tệ tiếng Anh là "Foreign currency income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập từ ngoại tệ, thường là từ xuất khẩu hoặc các hoạt động quốc tế.
"Foreign currency income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foreign currency income" nghĩa tiếng Việt là "nguồn thu ngoại tệ". Nguồn thu ngoại tệ là thu nhập bằng ngoại tệ từ các hoạt động quốc tế.
Phát âm "Foreign currency income" như thế nào?
"Foreign currency income" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ˈkɜːrənsi ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foreign currency income"?
This company has a significant foreign currency income from exporting goods. — Doanh nghiệp này có nguồn thu ngoại tệ lớn từ xuất khẩu hàng hóa.