The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguồn thu nhập tiếng Anh là gì?

nguồn thu nhập tiếng Anh là Income source /ˈɪnkʌm sɔrs/. Nguồn thu nhập là nơi hoặc phương pháp tạo ra tiền hoặc lợi nhuận cho cá nhân hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "nguồn thu nhập" tiếng Anh là "Income source"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Income source

Danh từ
/ˈɪnkʌm sɔrs/

Ví dụ câu với nguồn thu nhập / Income source

  1. 1

    My main income source is my job as a teacher.

    Nguồn thu nhập chính của tôi là công việc giảng dạy của tôi.

  2. 2

    They diversified their income sources to reduce financial risk.

    Họ đa dạng hóa các nguồn thu nhập của mình để giảm rủi ro tài chính.

Ghi chú dùng từ nguồn thu nhập

Nguồn thu nhập đề cập đến nơi hoặc phương pháp tạo ra tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'salary' (lương), 'investment' (đầu tư), 'business' (doanh nghiệp).

Video minh hoạ nguồn thu nhập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguồn thu nhập

Câu hỏi thường gặp về "nguồn thu nhập"

Nguồn thu nhập tiếng Anh là gì?

Nguồn thu nhập tiếng Anh là "Income source" (danh từ), nghĩa là: Nguồn thu nhập là nơi hoặc phương pháp tạo ra tiền hoặc lợi nhuận cho cá nhân hoặc tổ chức.

"Income source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Income source" nghĩa tiếng Việt là "nguồn thu nhập". Nguồn thu nhập đề cập đến nơi hoặc phương pháp tạo ra tiền.

Phát âm "Income source" như thế nào?

"Income source" có phiên âm IPA /ˈɪnkʌm sɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Income source"?

Nguồn thu nhập chính của tôi là công việc giảng dạy của tôi. — My main income source is my job as a teacher.