The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lai nguyên tiếng Anh là gì?

lai nguyên tiếng Anh là source /sɔːrs/. Nguồn gốc hoặc nơi bắt nguồn của cái gì đó.

Hình minh hoạ "lai nguyên" tiếng Anh là "source"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

source

Danh từ
/sɔːrs/

Ví dụ câu với lai nguyên / source

  1. 1

    Nguồn nước này rất quan trọng cho cộng đồng.

    This water source is vital for the community.

  2. 2

    Chúng tôi đang tìm kiếm nguồn cảm hứng cho dự án mới của mình.

    We are seeking a source of inspiration for our new project.

Ghi chú dùng từ lai nguyên

Lai nguyên đề cập đến nguồn gốc hoặc nơi bắt nguồn của một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'origin' (nguồn gốc), 'beginning' (bắt đầu), 'fountain' (nguồn nước).

Video minh hoạ lai nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lai nguyên

Câu hỏi thường gặp về "lai nguyên"

Lai nguyên tiếng Anh là gì?

Lai nguyên tiếng Anh là "source" (danh từ), nghĩa là: Nguồn gốc hoặc nơi bắt nguồn của cái gì đó.

"source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"source" nghĩa tiếng Việt là "lai nguyên". Lai nguyên đề cập đến nguồn gốc hoặc nơi bắt nguồn của một thứ gì đó.

Phát âm "source" như thế nào?

"source" có phiên âm IPA /sɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "source"?

This water source is vital for the community. — Nguồn nước này rất quan trọng cho cộng đồng.