The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngút ngàn tiếng Anh là gì?

ngút ngàn tiếng Anh là vast /vɑːst/. Rộng lớn, mênh mông, không giới hạn.

Hình minh hoạ "ngút ngàn" tiếng Anh là "vast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vast

Tính từ
/vɑːst/

Ví dụ câu với ngút ngàn / vast

  1. 1

    Cánh đồng ngút ngàn hoa hướng dương.

    The field of sunflowers was vast and breathtaking.

  2. 2

    Biển cả ngút ngàn trước mắt tôi.

    The ocean stretched out vast and endless before me.

Ghi chú dùng từ ngút ngàn

Từ 'ngút ngàn' mô tả sự rộng lớn, bao la. Các từ liên quan gồm 'immense' (bao la), 'boundless' (không giới hạn), và 'expansive' (mở rộng).

Video minh hoạ ngút ngàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngút ngàn

Câu hỏi thường gặp về "ngút ngàn"

Ngút ngàn tiếng Anh là gì?

Ngút ngàn tiếng Anh là "vast" (tính từ), nghĩa là: Rộng lớn, mênh mông, không giới hạn.

"vast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vast" nghĩa tiếng Việt là "ngút ngàn". Từ 'ngút ngàn' mô tả sự rộng lớn, bao la.

Phát âm "vast" như thế nào?

"vast" có phiên âm IPA /vɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vast"?

The field of sunflowers was vast and breathtaking. — Cánh đồng ngút ngàn hoa hướng dương.