Tiếng Việt
Khoảng cách quá xa tiếng Anh là gì?
khoảng cách quá xa tiếng Anh là vast distance /væst ˈdɪstəns/. Khoảng cách rất xa, cách biệt lớn giữa hai điểm hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vast distance
Ví dụ câu với khoảng cách quá xa / vast distance
- 1
Chúng tôi sống ở hai thành phố cách nhau rất xa.
We live in two cities that are a vast distance apart.
- 2
Khoảng cách quá xa khiến chúng tôi khó gặp nhau thường xuyên.
The vast distance makes it difficult for us to meet regularly.
Ghi chú dùng từ khoảng cách quá xa
Với nghĩa là khoảng cách lớn, 'vast distance' thường dùng để mô tả khoảng cách địa lý rộng lớn. Các từ liên quan: 'distance' (khoảng cách), 'gap' (khoảng trống), 'extent' (mức độ).
Video minh hoạ khoảng cách quá xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng cách quá xa
Câu hỏi thường gặp về "khoảng cách quá xa"
Khoảng cách quá xa tiếng Anh là gì?
Khoảng cách quá xa tiếng Anh là "vast distance" (cụm từ), nghĩa là: Khoảng cách rất xa, cách biệt lớn giữa hai điểm hoặc vật thể.
"vast distance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vast distance" nghĩa tiếng Việt là "khoảng cách quá xa". Với nghĩa là khoảng cách lớn, 'vast distance' thường dùng để mô tả khoảng cách địa lý rộng lớn.
Phát âm "vast distance" như thế nào?
"vast distance" có phiên âm IPA /væst ˈdɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vast distance"?
We live in two cities that are a vast distance apart. — Chúng tôi sống ở hai thành phố cách nhau rất xa.