The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng đất rộng tiếng Anh là gì?

vùng đất rộng tiếng Anh là Vast land /væst lænd/. Vùng đất rộng lớn, diện tích rộng và bao la.

Hình minh hoạ "vùng đất rộng" tiếng Anh là "Vast land"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vast land

Danh từ
/væst lænd/

Ví dụ câu với vùng đất rộng / Vast land

  1. 1

    Họ đã khám phá một vùng đất rộng lớn chưa từng được biết đến.

    They explored a vast land never before known.

  2. 2

    Vùng đất rộng này là nơi lý tưởng để xây dựng một trang trại lớn.

    This vast land is ideal for building a large farm.

Ghi chú dùng từ vùng đất rộng

Vast land đề cập đến một khu vực đất đai rộng lớn. Các từ liên quan: 'expansive' (bao la), 'immense' (khổng lồ), 'territory' (lãnh thổ).

Video minh hoạ vùng đất rộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng đất rộng

Câu hỏi thường gặp về "vùng đất rộng"

Vùng đất rộng tiếng Anh là gì?

Vùng đất rộng tiếng Anh là "Vast land" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất rộng lớn, diện tích rộng và bao la.

"Vast land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vast land" nghĩa tiếng Việt là "vùng đất rộng". Vast land đề cập đến một khu vực đất đai rộng lớn.

Phát âm "Vast land" như thế nào?

"Vast land" có phiên âm IPA /væst lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vast land"?

They explored a vast land never before known. — Họ đã khám phá một vùng đất rộng lớn chưa từng được biết đến.