The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên bản tiếng Anh là gì?

nguyên bản tiếng Anh là original copy /əˈrɪdʒ.ɪ.nəl ˈkɒp.i/. Bản gốc, bản chính của một tài liệu hoặc tác phẩm.

Hình minh hoạ "nguyên bản" tiếng Anh là "original copy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

original copy

Danh từ
/əˈrɪdʒ.ɪ.nəl ˈkɒp.i/

Ví dụ câu với nguyên bản / original copy

  1. 1

    Tôi cần bản nguyên bản của hợp đồng để ký.

    I need the original copy of the contract to sign.

  2. 2

    Bạn có thể gửi tôi bản nguyên bản của báo cáo không?

    Can you send me the original copy of the report?

Ghi chú dùng từ nguyên bản

Nguyên bản đề cập đến bản chính của tài liệu hoặc tác phẩm. Các từ liên quan: bản sao (copy), bản in (print), bản phác thảo (draft).

Video minh hoạ nguyên bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên bản

Câu hỏi thường gặp về "nguyên bản"

Nguyên bản tiếng Anh là gì?

Nguyên bản tiếng Anh là "original copy" (danh từ), nghĩa là: Bản gốc, bản chính của một tài liệu hoặc tác phẩm.

"original copy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"original copy" nghĩa tiếng Việt là "nguyên bản". Nguyên bản đề cập đến bản chính của tài liệu hoặc tác phẩm.

Phát âm "original copy" như thế nào?

"original copy" có phiên âm IPA /əˈrɪdʒ.ɪ.nəl ˈkɒp.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "original copy"?

I need the original copy of the contract to sign. — Tôi cần bản nguyên bản của hợp đồng để ký.