Tiếng Việt
Băng tâm tiếng Anh là gì?
băng tâm tiếng Anh là pure heart /pjʊər hɑːrt/. Trái tim trong sáng, thuần khiết, không có tỳ vết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pure heart
Ví dụ câu với băng tâm / pure heart
- 1
Cô ấy luôn giữ một trái tim trong sáng trong mọi hoàn cảnh.
She always maintains a pure heart in every situation.
- 2
Băng tâm là biểu tượng của sự chân thành và trong sáng.
A pure heart is a symbol of sincerity and innocence.
Ghi chú dùng từ băng tâm
Băng tâm thể hiện sự trong sáng, thuần khiết của trái tim. Các từ liên quan: 'nguyên sơ' (pristine), 'chân thành' (sincere), 'trong sáng' (innocent).
Video minh hoạ băng tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng tâm
Câu hỏi thường gặp về "băng tâm"
Băng tâm tiếng Anh là gì?
Băng tâm tiếng Anh là "pure heart" (danh từ), nghĩa là: Trái tim trong sáng, thuần khiết, không có tỳ vết.
"pure heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pure heart" nghĩa tiếng Việt là "băng tâm". Băng tâm thể hiện sự trong sáng, thuần khiết của trái tim.
Phát âm "pure heart" như thế nào?
"pure heart" có phiên âm IPA /pjʊər hɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pure heart"?
She always maintains a pure heart in every situation. — Cô ấy luôn giữ một trái tim trong sáng trong mọi hoàn cảnh.