The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạc ròng tiếng Anh là gì?

bạc ròng tiếng Anh là Pure silver /pjʊr ˈsɪlvər/. Chất kim loại bạc tinh khiết, không pha tạp, thường dùng trong trang sức và đồ trang trí.

Hình minh hoạ "bạc ròng" tiếng Anh là "Pure silver"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pure silver

Danh từ
/pjʊr ˈsɪlvər/

Ví dụ câu với bạc ròng / Pure silver

  1. 1

    Chúng tôi mua một chiếc nhẫn làm từ bạc ròng.

    We bought a ring made of pure silver.

  2. 2

    Bạc ròng có giá trị cao và bền đẹp.

    Pure silver has high value and is durable.

Ghi chú dùng từ bạc ròng

Bạc ròng là bạc tinh khiết, không pha tạp. Các từ liên quan: bạc hợp kim (silver alloy), bạc mạ (silver plated), bạc nguyên chất (pure silver).

Video minh hoạ bạc ròng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạc ròng

Câu hỏi thường gặp về "bạc ròng"

Bạc ròng tiếng Anh là gì?

Bạc ròng tiếng Anh là "Pure silver" (danh từ), nghĩa là: Chất kim loại bạc tinh khiết, không pha tạp, thường dùng trong trang sức và đồ trang trí.

"Pure silver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pure silver" nghĩa tiếng Việt là "bạc ròng". Bạc ròng là bạc tinh khiết, không pha tạp.

Phát âm "Pure silver" như thế nào?

"Pure silver" có phiên âm IPA /pjʊr ˈsɪlvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pure silver"?

We bought a ring made of pure silver. — Chúng tôi mua một chiếc nhẫn làm từ bạc ròng.