Tiếng Việt
Nguyên hàm tiếng Anh là gì?
nguyên hàm tiếng Anh là antiderivative /antiderivative/. Hàm số mà đạo hàm của nó bằng hàm ban đầu, còn gọi là hàm nguyên thủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antiderivative
Ví dụ câu với nguyên hàm / antiderivative
- 1
Tìm nguyên hàm của hàm số x^2.
Find the antiderivative of the function x^2.
- 2
Nguyên hàm của cos(x) là sin(x) cộng một hằng số.
The antiderivative of cos(x) is sin(x) plus a constant.
Ghi chú dùng từ nguyên hàm
Nguyên hàm là khái niệm trong giải tích, liên quan đến đạo hàm, tích phân. Các thuật ngữ liên quan gồm đạo hàm (derivative), tích phân (integral), hàm số (function).
Video minh hoạ nguyên hàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên hàm
Câu hỏi thường gặp về "nguyên hàm"
Nguyên hàm tiếng Anh là gì?
Nguyên hàm tiếng Anh là "antiderivative" (danh từ), nghĩa là: Hàm số mà đạo hàm của nó bằng hàm ban đầu, còn gọi là hàm nguyên thủy.
"antiderivative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antiderivative" nghĩa tiếng Việt là "nguyên hàm". Nguyên hàm là khái niệm trong giải tích, liên quan đến đạo hàm, tích phân.
Phát âm "antiderivative" như thế nào?
"antiderivative" có phiên âm IPA /antiderivative/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antiderivative"?
Find the antiderivative of the function x^2. — Tìm nguyên hàm của hàm số x^2.