Tiếng Việt
Tôn chỉ tiếng Anh là gì?
tôn chỉ tiếng Anh là principle /ˈprɪnsəpəl/. Nguyên tắc cơ bản hoặc quy tắc hướng dẫn hành động hoặc tư duy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
principle
Ví dụ câu với tôn chỉ / principle
- 1
Nguyên tắc trung thực là nền tảng của mọi mối quan hệ.
Honesty is a fundamental principle of trust.
- 2
Chúng tôi luôn tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong công việc.
We always adhere to ethical principles in our work.
Ghi chú dùng từ tôn chỉ
Tôn chỉ đề cập đến các nguyên tắc cốt lõi hoặc quy tắc chỉ đạo hành động. Các từ liên quan gồm 'value' (giá trị), 'ethics' (đạo đức), 'guideline' (hướng dẫn).
Video minh hoạ tôn chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôn chỉ
Câu hỏi thường gặp về "tôn chỉ"
Tôn chỉ tiếng Anh là gì?
Tôn chỉ tiếng Anh là "principle" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc cơ bản hoặc quy tắc hướng dẫn hành động hoặc tư duy.
"principle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"principle" nghĩa tiếng Việt là "tôn chỉ". Tôn chỉ đề cập đến các nguyên tắc cốt lõi hoặc quy tắc chỉ đạo hành động.
Phát âm "principle" như thế nào?
"principle" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "principle"?
Honesty is a fundamental principle of trust. — Nguyên tắc trung thực là nền tảng của mọi mối quan hệ.