Tiếng Việt
Nguyên mẫu tiếng Anh là gì?
nguyên mẫu tiếng Anh là prototype /ˈprəʊ.tə.taɪp/. Mẫu ban đầu hoặc mẫu thử để thử nghiệm hoặc trình diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prototype
Ví dụ câu với nguyên mẫu / prototype
- 1
The company developed a prototype of the new smartphone.
Công ty đã phát triển một nguyên mẫu của điện thoại thông minh mới.
- 2
We need to test the prototype before mass production.
Chúng tôi cần thử nghiệm nguyên mẫu trước khi sản xuất hàng loạt.
Ghi chú dùng từ nguyên mẫu
Nguyên mẫu là mẫu thử đầu tiên của một sản phẩm hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: mẫu thử (mock-up), bản mẫu (draft), thiết kế ban đầu (initial design).
Video minh hoạ nguyên mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên mẫu
Câu hỏi thường gặp về "nguyên mẫu"
Nguyên mẫu tiếng Anh là gì?
Nguyên mẫu tiếng Anh là "prototype" (danh từ), nghĩa là: Mẫu ban đầu hoặc mẫu thử để thử nghiệm hoặc trình diễn.
"prototype" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prototype" nghĩa tiếng Việt là "nguyên mẫu". Nguyên mẫu là mẫu thử đầu tiên của một sản phẩm hoặc ý tưởng.
Phát âm "prototype" như thế nào?
"prototype" có phiên âm IPA /ˈprəʊ.tə.taɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prototype"?
Công ty đã phát triển một nguyên mẫu của điện thoại thông minh mới. — The company developed a prototype of the new smartphone.