Tiếng Việt
May mẫu tiếng Anh là gì?
may mẫu tiếng Anh là prototype sewing /ˈproʊtəˌtaɪp ˈsoʊɪŋ/. Mẫu thử hoặc mẫu ban đầu của một sản phẩm may mặc để kiểm tra thiết kế và chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prototype sewing
Ví dụ câu với may mẫu / prototype sewing
- 1
Chúng tôi đã tạo ra một mẫu thử cho bộ váy mới.
We created a prototype sewing for the new dress.
- 2
Mẫu thử giúp chúng tôi điều chỉnh thiết kế trước khi sản xuất hàng loạt.
The prototype sewing helps us adjust the design before mass production.
Ghi chú dùng từ may mẫu
Mẫu thử (prototype sewing) là bản mẫu ban đầu của sản phẩm may mặc để kiểm tra và chỉnh sửa. Các thuật ngữ liên quan: mẫu thử (prototype), thiết kế (design), sản xuất hàng loạt (mass production).
Video minh hoạ may mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với may mẫu
Câu hỏi thường gặp về "may mẫu"
May mẫu tiếng Anh là gì?
May mẫu tiếng Anh là "prototype sewing" (danh từ), nghĩa là: Mẫu thử hoặc mẫu ban đầu của một sản phẩm may mặc để kiểm tra thiết kế và chức năng.
"prototype sewing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prototype sewing" nghĩa tiếng Việt là "may mẫu". Mẫu thử (prototype sewing) là bản mẫu ban đầu của sản phẩm may mặc để kiểm tra và chỉnh sửa.
Phát âm "prototype sewing" như thế nào?
"prototype sewing" có phiên âm IPA /ˈproʊtəˌtaɪp ˈsoʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prototype sewing"?
We created a prototype sewing for the new dress. — Chúng tôi đã tạo ra một mẫu thử cho bộ váy mới.