Tiếng Việt
Nguyên niên tiếng Anh là gì?
nguyên niên tiếng Anh là first year of reign /fɜːst jɪə ɒv reɪn/. Năm đầu tiên của một triều đại hoặc nhiệm kỳ vua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first year of reign
Ví dụ câu với nguyên niên / first year of reign
- 1
Trong nguyên niên của vua, nhiều chính sách mới được ban hành.
During the first year of the emperor's reign, many new policies were introduced.
- 2
Nguyên niên của triều đại này chứng kiến sự ổn định về chính trị.
The first year of this dynasty saw political stability.
Ghi chú dùng từ nguyên niên
Nguyên niên đề cập đến năm đầu tiên của một triều đại hoặc nhiệm kỳ. Các từ liên quan: 'reign' (triều đại, nhiệm kỳ), 'dynasty' (triều đại), 'period' (thời kỳ).
Video minh hoạ nguyên niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên niên
Câu hỏi thường gặp về "nguyên niên"
Nguyên niên tiếng Anh là gì?
Nguyên niên tiếng Anh là "first year of reign" (cụm từ), nghĩa là: Năm đầu tiên của một triều đại hoặc nhiệm kỳ vua.
"first year of reign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first year of reign" nghĩa tiếng Việt là "nguyên niên". Nguyên niên đề cập đến năm đầu tiên của một triều đại hoặc nhiệm kỳ.
Phát âm "first year of reign" như thế nào?
"first year of reign" có phiên âm IPA /fɜːst jɪə ɒv reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first year of reign"?
During the first year of the emperor's reign, many new policies were introduced. — Trong nguyên niên của vua, nhiều chính sách mới được ban hành.