Tiếng Việt
Ngự tiếng Anh là gì?
ngự tiếng Anh là reign /reɪn/. ngự có nghĩa là trị vì, cai trị một đất nước hoặc vùng lãnh thổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reign
Ví dụ câu với ngự / reign
- 1
Nhà vua ngự trị trong cung điện vàng son.
The king reigns in the golden palace.
- 2
Chính phủ mới sẽ ngự trị trong vòng năm năm tới.
The new government will reign for the next five years.
Ghi chú dùng từ ngự
Ngự là động từ chỉ hành động trị vì của vua hoặc chính phủ. Các từ liên quan gồm có 'sovereign' (quốc vương), 'monarch' (quốc vương), và 'dynasty' (triều đại).
Video minh hoạ ngự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngự
Câu hỏi thường gặp về "ngự"
Ngự tiếng Anh là gì?
Ngự tiếng Anh là "reign" (động từ), nghĩa là: ngự có nghĩa là trị vì, cai trị một đất nước hoặc vùng lãnh thổ.
"reign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reign" nghĩa tiếng Việt là "ngự". Ngự là động từ chỉ hành động trị vì của vua hoặc chính phủ.
Phát âm "reign" như thế nào?
"reign" có phiên âm IPA /reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reign"?
The king reigns in the golden palace. — Nhà vua ngự trị trong cung điện vàng son.