Tiếng Việt
Nguyên seal tiếng Anh là gì?
nguyên seal tiếng Anh là factory-sealed /ˈfæktərɪ siːld/. được niêm phong bởi nhà máy, chưa mở ra sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
factory-sealed
Ví dụ câu với nguyên seal / factory-sealed
- 1
Hộp hàng đã được nguyên seal khi mua về.
The box was factory-sealed when I bought it.
- 2
Sản phẩm nguyên seal đảm bảo chưa qua sử dụng.
A factory-sealed product guarantees it has not been used.
Ghi chú dùng từ nguyên seal
Nguyên seal đề cập đến sản phẩm còn nguyên niêm phong của nhà máy, đảm bảo tính mới và an toàn. Các từ liên quan: 'sealed' (niêm phong), 'unopened' (chưa mở), 'original packaging' (bao bì chính hãng).
Video minh hoạ nguyên seal
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên seal
Câu hỏi thường gặp về "nguyên seal"
Nguyên seal tiếng Anh là gì?
Nguyên seal tiếng Anh là "factory-sealed" (tính từ), nghĩa là: được niêm phong bởi nhà máy, chưa mở ra sử dụng.
"factory-sealed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"factory-sealed" nghĩa tiếng Việt là "nguyên seal". Nguyên seal đề cập đến sản phẩm còn nguyên niêm phong của nhà máy, đảm bảo tính mới và an toàn.
Phát âm "factory-sealed" như thế nào?
"factory-sealed" có phiên âm IPA /ˈfæktərɪ siːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "factory-sealed"?
The box was factory-sealed when I bought it. — Hộp hàng đã được nguyên seal khi mua về.