Tiếng Việt
Bịt bùng tiếng Anh là gì?
Bịt bùng tiếng Anh là Sealed /siːld/. Được niêm phong hoặc bị khóa chặt để không thể mở ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sealed
Ví dụ câu với Bịt bùng / Sealed
- 1
Cửa kho đã bịt bùng để bảo vệ hàng hóa.
The sealed door prevented unauthorized access.
- 2
Hộp thư đã bịt bùng sau khi gửi thư.
The mailbox was sealed after the letter was sent.
Ghi chú dùng từ Bịt bùng
Từ này mô tả trạng thái đã được niêm phong hoặc bị khóa chặt. Các từ liên quan gồm 'seal' (niêm phong), 'lock' (khóa), 'secure' (bảo vệ an toàn).
Video minh hoạ Bịt bùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bịt bùng
Câu hỏi thường gặp về "Bịt bùng"
Bịt bùng tiếng Anh là gì?
Bịt bùng tiếng Anh là "Sealed" (tính từ), nghĩa là: Được niêm phong hoặc bị khóa chặt để không thể mở ra.
"Sealed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sealed" nghĩa tiếng Việt là "Bịt bùng". Từ này mô tả trạng thái đã được niêm phong hoặc bị khóa chặt.
Phát âm "Sealed" như thế nào?
"Sealed" có phiên âm IPA /siːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sealed"?
The sealed door prevented unauthorized access. — Cửa kho đã bịt bùng để bảo vệ hàng hóa.