Tiếng Việt
Nguyên tắc kế toán tiếng Anh là gì?
nguyên tắc kế toán tiếng Anh là Accounting principles /əˈkaʊntɪŋ ˈprɪnsəplz/. Các quy tắc và chuẩn mực cơ bản được sử dụng trong kế toán để ghi nhận và báo cáo các giao dịch tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accounting principles
Ví dụ câu với nguyên tắc kế toán / Accounting principles
- 1
Nguyên tắc kế toán giúp đảm bảo tính nhất quán trong báo cáo tài chính.
Accounting principles ensure consistency in financial reporting.
- 2
Các nguyên tắc này rất quan trọng để các nhà đầu tư tin tưởng vào báo cáo của công ty.
These principles are crucial for investors to trust the company's reports.
Ghi chú dùng từ nguyên tắc kế toán
Nguyên tắc kế toán gồm các quy tắc như nguyên tắc nhất quán, phù hợp và thận trọng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'GAAP' (Nguyên tắc kế toán chung), 'financial reporting' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ nguyên tắc kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên tắc kế toán
Câu hỏi thường gặp về "nguyên tắc kế toán"
Nguyên tắc kế toán tiếng Anh là gì?
Nguyên tắc kế toán tiếng Anh là "Accounting principles" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc và chuẩn mực cơ bản được sử dụng trong kế toán để ghi nhận và báo cáo các giao dịch tài chính.
"Accounting principles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accounting principles" nghĩa tiếng Việt là "nguyên tắc kế toán". Nguyên tắc kế toán gồm các quy tắc như nguyên tắc nhất quán, phù hợp và thận trọng.
Phát âm "Accounting principles" như thế nào?
"Accounting principles" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ ˈprɪnsəplz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accounting principles"?
Accounting principles ensure consistency in financial reporting. — Nguyên tắc kế toán giúp đảm bảo tính nhất quán trong báo cáo tài chính.