Tiếng Việt
Kim chỉ nam tiếng Anh là gì?
kim chỉ nam tiếng Anh là guiding principles /ˈɡaɪdɪŋ ˈprɪnsəplz/. Nguyên tắc chỉ đạo hoặc kim chỉ nam dùng để hướng dẫn hành động hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guiding principles
Ví dụ câu với kim chỉ nam / guiding principles
- 1
Kim chỉ nam của anh ấy là trung thực và chăm chỉ.
His guiding principles are honesty and diligence.
- 2
Chúng tôi luôn theo đuổi kim chỉ nam của công ty về chất lượng và khách hàng.
We always follow the guiding principles of the company regarding quality and customer satisfaction.
Ghi chú dùng từ kim chỉ nam
Kim chỉ nam là nguyên tắc hướng dẫn hành động. Các từ liên quan: nguyên tắc (principle), giá trị (value), đạo đức (ethics).
Video minh hoạ kim chỉ nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim chỉ nam
- chỉthread
- kimneedle
- nammale
- chỉ namGuideline
- kim chỉneedle and thread
- đạo nghĩamoral principles
- luân thườngmoral principles
- kế toán đại cươngprinciples of accounting
- nguyên lý kế toánaccounting principles
- nguyên lý thị giácvisual principles
- nguyên lý thống kêStatistical principles
- nguyên tắc kế toánAccounting principles
Câu hỏi thường gặp về "kim chỉ nam"
Kim chỉ nam tiếng Anh là gì?
Kim chỉ nam tiếng Anh là "guiding principles" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc chỉ đạo hoặc kim chỉ nam dùng để hướng dẫn hành động hoặc quyết định.
"guiding principles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guiding principles" nghĩa tiếng Việt là "kim chỉ nam". Kim chỉ nam là nguyên tắc hướng dẫn hành động.
Phát âm "guiding principles" như thế nào?
"guiding principles" có phiên âm IPA /ˈɡaɪdɪŋ ˈprɪnsəplz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guiding principles"?
His guiding principles are honesty and diligence. — Kim chỉ nam của anh ấy là trung thực và chăm chỉ.