The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên tắc cơ bản tiếng Anh là gì?

Nguyên tắc cơ bản tiếng Anh là Basic principle /ˈbeɪ.sɪk ˈprɪn.sə.pəl/. Nguyên tắc cơ bản là những quy tắc nền tảng hoặc nguyên lý chính yếu định hướng hành động hoặc suy nghĩ.

Hình minh hoạ "Nguyên tắc cơ bản" tiếng Anh là "Basic principle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Basic principle

Danh từ
/ˈbeɪ.sɪk ˈprɪn.sə.pəl/

Ví dụ câu với Nguyên tắc cơ bản / Basic principle

  1. 1

    Nguyên tắc cơ bản của công bằng là mọi người đều được đối xử công bằng.

    The basic principle of fairness is that everyone should be treated equally.

  2. 2

    Trong khoa học, nguyên tắc cơ bản giúp xác định phương pháp nghiên cứu.

    In science, the basic principle helps determine the research methodology.

Ghi chú dùng từ Nguyên tắc cơ bản

Nguyên tắc cơ bản là nền tảng của nhiều lĩnh vực như đạo đức, khoa học. Các thuật ngữ liên quan: 'nguyên lý' (principle), 'quy tắc' (rule), 'định hướng' (orientation).

Video minh hoạ Nguyên tắc cơ bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nguyên tắc cơ bản

Câu hỏi thường gặp về "Nguyên tắc cơ bản"

Nguyên tắc cơ bản tiếng Anh là gì?

Nguyên tắc cơ bản tiếng Anh là "Basic principle" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc cơ bản là những quy tắc nền tảng hoặc nguyên lý chính yếu định hướng hành động hoặc suy nghĩ.

"Basic principle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Basic principle" nghĩa tiếng Việt là "Nguyên tắc cơ bản". Nguyên tắc cơ bản là nền tảng của nhiều lĩnh vực như đạo đức, khoa học.

Phát âm "Basic principle" như thế nào?

"Basic principle" có phiên âm IPA /ˈbeɪ.sɪk ˈprɪn.sə.pəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Basic principle"?

The basic principle of fairness is that everyone should be treated equally. — Nguyên tắc cơ bản của công bằng là mọi người đều được đối xử công bằng.