Tiếng Việt
Người nguyên thủy tiếng Anh là gì?
người nguyên thủy tiếng Anh là primitive people /ˈprɪmətɪv ˈpipəl/. Người nguyên thủy là những người sống từ thời kỳ cổ đại, sử dụng công cụ thô sơ và chưa phát triển về văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primitive people
Ví dụ câu với người nguyên thủy / primitive people
- 1
Các người nguyên thủy đã săn bắt và hái lượm để sinh tồn.
Primitive people relied on hunting and gathering for survival.
- 2
Các bộ tộc nguyên thủy đã sinh sống trong hang động và sử dụng công cụ đá.
Primitive tribes lived in caves and used stone tools.
Ghi chú dùng từ người nguyên thủy
Người nguyên thủy là những cư dân đầu tiên của loài người, liên quan đến các thuật ngữ như 'đồ đá', 'văn hóa sơ khai', 'sống tự nhiên'.
Video minh hoạ người nguyên thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nguyên thủy
Câu hỏi thường gặp về "người nguyên thủy"
Người nguyên thủy tiếng Anh là gì?
Người nguyên thủy tiếng Anh là "primitive people" (danh từ), nghĩa là: Người nguyên thủy là những người sống từ thời kỳ cổ đại, sử dụng công cụ thô sơ và chưa phát triển về văn hóa.
"primitive people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primitive people" nghĩa tiếng Việt là "người nguyên thủy". Người nguyên thủy là những cư dân đầu tiên của loài người, liên quan đến các thuật ngữ như 'đồ đá', 'văn hóa sơ khai', 'sống tự nhiên'.
Phát âm "primitive people" như thế nào?
"primitive people" có phiên âm IPA /ˈprɪmətɪv ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primitive people"?
Primitive people relied on hunting and gathering for survival. — Các người nguyên thủy đã săn bắt và hái lượm để sinh tồn.