Tiếng Việt
Nguyên tố chì tiếng Anh là gì?
nguyên tố chì tiếng Anh là lead /lɛd/. Chì là một nguyên tố kim loại mềm, có màu xám bạc, thường dùng trong ắc quy và làm vật liệu chống ăn mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lead
Ví dụ câu với nguyên tố chì / lead
- 1
Chì được sử dụng trong sản xuất ắc quy ô tô.
Lead is used in the production of car batteries.
- 2
Chì có thể gây độc nếu tiếp xúc lâu dài.
Lead can be toxic if exposed to over a long period.
Ghi chú dùng từ nguyên tố chì
Nguyên tố chì là kim loại nặng, dễ bị nhiễm độc. Các từ liên quan: 'metal' (kim loại), 'toxic' (độc hại), 'battery' (ắc quy).
Video minh hoạ nguyên tố chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên tố chì
Câu hỏi thường gặp về "nguyên tố chì"
Nguyên tố chì tiếng Anh là gì?
Nguyên tố chì tiếng Anh là "lead" (danh từ), nghĩa là: Chì là một nguyên tố kim loại mềm, có màu xám bạc, thường dùng trong ắc quy và làm vật liệu chống ăn mòn.
"lead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lead" nghĩa tiếng Việt là "nguyên tố chì". Nguyên tố chì là kim loại nặng, dễ bị nhiễm độc.
Phát âm "lead" như thế nào?
"lead" có phiên âm IPA /lɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lead"?
Lead is used in the production of car batteries. — Chì được sử dụng trong sản xuất ắc quy ô tô.