Tiếng Việt
Nguyện vọng 1 tiếng Anh là gì?
nguyện vọng 1 tiếng Anh là First choice /fɜrst ʧɔɪs/. Lựa chọn ưu tiên hàng đầu của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First choice
Ví dụ câu với nguyện vọng 1 / First choice
- 1
My first choice for university is Harvard.
Lựa chọn đầu tiên của tôi cho đại học là Harvard.
- 2
She listed her first choice as the new job opportunity.
Cô ấy đã liệt kê công việc mới là lựa chọn hàng đầu của mình.
Ghi chú dùng từ nguyện vọng 1
Nguyện vọng 1 thể hiện sự ưu tiên cao nhất của một người đối với một lựa chọn nào đó. Các từ liên quan: 'priority' (ưu tiên), 'preference' (sở thích, sự ưu tiên), 'goal' (mục tiêu).
Video minh hoạ nguyện vọng 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyện vọng 1
- 1one
- vọngAspiration
- nguyện vọngaspiration
- đànhhave no choice but to
- sự lựa chọnchoice
- Trắc nghiệmMultiple Choice
- sự lựa chọn tốtgood choice
- thi trắc nghiệmmultiple-choice test
- điểm trắc nghiệmmultiple-choice point
- Lựa chọn đúng đắnmake the right choice
- Lựa chọn hàng đầutop choice
- câu hỏi trắc nghiệmmultiple-choice question
Câu hỏi thường gặp về "nguyện vọng 1"
Nguyện vọng 1 tiếng Anh là gì?
Nguyện vọng 1 tiếng Anh là "First choice" (danh từ), nghĩa là: Lựa chọn ưu tiên hàng đầu của một người.
"First choice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First choice" nghĩa tiếng Việt là "nguyện vọng 1". Nguyện vọng 1 thể hiện sự ưu tiên cao nhất của một người đối với một lựa chọn nào đó.
Phát âm "First choice" như thế nào?
"First choice" có phiên âm IPA /fɜrst ʧɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First choice"?
Lựa chọn đầu tiên của tôi cho đại học là Harvard. — My first choice for university is Harvard.