The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi trắc nghiệm tiếng Anh là gì?

thi trắc nghiệm tiếng Anh là multiple-choice test /ˈmʌltəpəl-ʧɔɪs tɛst/. Bài kiểm tra gồm nhiều câu hỏi, trong đó người làm phải chọn đáp án đúng nhất từ các lựa chọn đã cho.

Hình minh hoạ "thi trắc nghiệm" tiếng Anh là "multiple-choice test"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multiple-choice test

Danh từ
/ˈmʌltəpəl-ʧɔɪs tɛst/

Ví dụ câu với thi trắc nghiệm / multiple-choice test

  1. 1

    Tôi đã làm bài thi trắc nghiệm môn toán sáng nay.

    I took a multiple-choice test in math this morning.

  2. 2

    Kết quả của bài thi trắc nghiệm sẽ được công bố vào ngày mai.

    The results of the multiple-choice test will be announced tomorrow.

Ghi chú dùng từ thi trắc nghiệm

Thi trắc nghiệm là dạng kiểm tra phổ biến trong học tập, liên quan đến các thuật ngữ như 'đáp án' (answer), 'đáp án đúng' (correct answer), và 'đề thi' (exam paper).

Video minh hoạ thi trắc nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thi trắc nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "thi trắc nghiệm"

Thi trắc nghiệm tiếng Anh là gì?

Thi trắc nghiệm tiếng Anh là "multiple-choice test" (danh từ), nghĩa là: Bài kiểm tra gồm nhiều câu hỏi, trong đó người làm phải chọn đáp án đúng nhất từ các lựa chọn đã cho.

"multiple-choice test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multiple-choice test" nghĩa tiếng Việt là "thi trắc nghiệm". Thi trắc nghiệm là dạng kiểm tra phổ biến trong học tập, liên quan đến các thuật ngữ như 'đáp án' (answer), 'đáp án đúng' (correct answer), và 'đề thi' (exam paper).

Phát âm "multiple-choice test" như thế nào?

"multiple-choice test" có phiên âm IPA /ˈmʌltəpəl-ʧɔɪs tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multiple-choice test"?

I took a multiple-choice test in math this morning. — Tôi đã làm bài thi trắc nghiệm môn toán sáng nay.