Tiếng Việt
Đành tiếng Anh là gì?
đành tiếng Anh là have no choice but to /hæv noʊ ʧɔɪs bʌt tuː/. Chỉ có thể làm gì đó vì không còn lựa chọn nào khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have no choice but to
Ví dụ câu với đành / have no choice but to
- 1
Tôi đành phải chấp nhận lời mời đó vì không muốn làm mất lòng ai.
I had no choice but to accept the invitation because I didn't want to offend anyone.
- 2
Cô ấy đành rời bỏ công việc cũ để tìm kiếm cơ hội mới.
She had no choice but to leave her old job to find new opportunities.
Ghi chú dùng từ đành
Diễn tả sự không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải làm gì đó. Các từ liên quan: bắt buộc (mandatory), cần thiết (necessary), không còn cách nào khác (no other way).
Video minh hoạ đành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đành
Câu hỏi thường gặp về "đành"
Đành tiếng Anh là gì?
Đành tiếng Anh là "have no choice but to" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ có thể làm gì đó vì không còn lựa chọn nào khác.
"have no choice but to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have no choice but to" nghĩa tiếng Việt là "đành". Diễn tả sự không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải làm gì đó.
Phát âm "have no choice but to" như thế nào?
"have no choice but to" có phiên âm IPA /hæv noʊ ʧɔɪs bʌt tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have no choice but to"?
I had no choice but to accept the invitation because I didn't want to offend anyone. — Tôi đành phải chấp nhận lời mời đó vì không muốn làm mất lòng ai.