The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyệt thực toàn phần tiếng Anh là gì?

nguyệt thực toàn phần tiếng Anh là total lunar eclipse /ˈtoʊ.təl ˈluː.nər ɪˈklɪps/. Hiện tượng mặt trăng bị che khuất hoàn toàn khi đi qua bóng tối của trái đất.

Hình minh hoạ "nguyệt thực toàn phần" tiếng Anh là "total lunar eclipse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

total lunar eclipse

Danh từ
/ˈtoʊ.təl ˈluː.nər ɪˈklɪps/

Ví dụ câu với nguyệt thực toàn phần / total lunar eclipse

  1. 1

    Trong nguyệt thực toàn phần, mặt trăng hoàn toàn bị che khuất.

    During a total lunar eclipse, the moon is completely covered by Earth's shadow.

  2. 2

    Nguyệt thực toàn phần xảy ra khi mặt trăng đi qua bóng tối của trái đất.

    A total lunar eclipse occurs when the moon passes through Earth's shadow.

Ghi chú dùng từ nguyệt thực toàn phần

Nguyệt thực toàn phần là hiện tượng thiên nhiên hiếm gặp, xảy ra khi mặt trăng đi qua bóng tối của trái đất. Các thuật ngữ liên quan: 'nguyệt thực' (lunar eclipse), 'bóng tối' (shadow), 'trái đất' (Earth).

Video minh hoạ nguyệt thực toàn phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyệt thực toàn phần

Câu hỏi thường gặp về "nguyệt thực toàn phần"

Nguyệt thực toàn phần tiếng Anh là gì?

Nguyệt thực toàn phần tiếng Anh là "total lunar eclipse" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng mặt trăng bị che khuất hoàn toàn khi đi qua bóng tối của trái đất.

"total lunar eclipse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"total lunar eclipse" nghĩa tiếng Việt là "nguyệt thực toàn phần". Nguyệt thực toàn phần là hiện tượng thiên nhiên hiếm gặp, xảy ra khi mặt trăng đi qua bóng tối của trái đất.

Phát âm "total lunar eclipse" như thế nào?

"total lunar eclipse" có phiên âm IPA /ˈtoʊ.təl ˈluː.nər ɪˈklɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "total lunar eclipse"?

During a total lunar eclipse, the moon is completely covered by Earth's shadow. — Trong nguyệt thực toàn phần, mặt trăng hoàn toàn bị che khuất.