The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyệt thực tiếng Anh là gì?

nguyệt thực tiếng Anh là lunar eclipse /ˈlunər ɪˈklɪpsɪ/. Hiện tượng mặt trăng bị che khuất khi trái đất đi qua giữa mặt trời và mặt trăng.

Hình minh hoạ "nguyệt thực" tiếng Anh là "lunar eclipse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lunar eclipse

Danh từ
/ˈlunər ɪˈklɪpsɪ/

Ví dụ câu với nguyệt thực / lunar eclipse

  1. 1

    Trong nguyệt thực, mặt trăng có thể biến thành màu đỏ sẫm.

    During a lunar eclipse, the moon can turn a deep red.

  2. 2

    Nguyệt thực xảy ra ít nhất hai lần mỗi năm.

    Lunar eclipses occur at least twice a year.

Ghi chú dùng từ nguyệt thực

Nguyệt thực là hiện tượng thiên văn khi mặt trăng bị che khuất bởi bóng của trái đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thiên văn học' (astronomy), 'mặt trăng' (moon), 'bóng tối' (shadow).

Video minh hoạ nguyệt thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyệt thực

Câu hỏi thường gặp về "nguyệt thực"

Nguyệt thực tiếng Anh là gì?

Nguyệt thực tiếng Anh là "lunar eclipse" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng mặt trăng bị che khuất khi trái đất đi qua giữa mặt trời và mặt trăng.

"lunar eclipse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lunar eclipse" nghĩa tiếng Việt là "nguyệt thực". Nguyệt thực là hiện tượng thiên văn khi mặt trăng bị che khuất bởi bóng của trái đất.

Phát âm "lunar eclipse" như thế nào?

"lunar eclipse" có phiên âm IPA /ˈlunər ɪˈklɪpsɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lunar eclipse"?

During a lunar eclipse, the moon can turn a deep red. — Trong nguyệt thực, mặt trăng có thể biến thành màu đỏ sẫm.