Tiếng Việt
Nhật thực tiếng Anh là gì?
nhật thực tiếng Anh là solar eclipse /ˈsəʊlər ɪˈklɪps/. Hiện tượng mặt trời bị che khuất bởi mặt trăng khi mặt trăng đi qua giữa mặt trời và trái đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solar eclipse
Ví dụ câu với nhật thực / solar eclipse
- 1
Trong nhật thực, mặt trời bị che khuất hoàn toàn hoặc một phần.
During a solar eclipse, the sun is completely or partially covered.
- 2
Nhật thực hiếm khi xảy ra và thu hút nhiều người quan sát.
Solar eclipses are rare events that attract many observers.
Ghi chú dùng từ nhật thực
Nhật thực là hiện tượng thiên nhiên khi mặt trời bị che khuất bởi mặt trăng. Các thuật ngữ liên quan: 'lunar eclipse' (nhật thực trăng), 'celestial event' (sự kiện thiên văn), 'solar system' (hệ mặt trời).
Video minh hoạ nhật thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật thực
Câu hỏi thường gặp về "nhật thực"
Nhật thực tiếng Anh là gì?
Nhật thực tiếng Anh là "solar eclipse" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng mặt trời bị che khuất bởi mặt trăng khi mặt trăng đi qua giữa mặt trời và trái đất.
"solar eclipse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solar eclipse" nghĩa tiếng Việt là "nhật thực". Nhật thực là hiện tượng thiên nhiên khi mặt trời bị che khuất bởi mặt trăng.
Phát âm "solar eclipse" như thế nào?
"solar eclipse" có phiên âm IPA /ˈsəʊlər ɪˈklɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solar eclipse"?
During a solar eclipse, the sun is completely or partially covered. — Trong nhật thực, mặt trời bị che khuất hoàn toàn hoặc một phần.